hazard
/ˈhæzərd/
Âm tiết ha·zard
Trọng âm HA-zard
Phân tích Phonics
ha
/hæ/
a ngắn
zard
/zərd/
schwa r
Nghĩa
mối nguy hiểm; rủi ro
Tham chiếu phát âm
💡
ha=/hæ/(hat) + zard=/zərd/(wizard)
Ví dụ
Smoking is a serious health hazard.
Hút thuốc là một mối nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.