havoc
/ˈhævək/
Âm tiết ha·voc
Trọng âm HA-voc
Phân tích Phonics
ha
/hæ/
a ngắn
voc
/vək/
schwa
Nghĩa
sự tàn phá, hỗn loạn lớn
Tham chiếu phát âm
💡
ha=/hæ/(have) + voc=/vək/(vocal âm tiết hai)
Ví dụ
The storm caused havoc across the city.
Cơn bão đã gây ra sự tàn phá trên khắp thành phố.