haven

/ˈheɪvən/
Âm tiết ha·ven
Trọng âm HA-ven

Phân tích Phonics

ha
/heɪ/
âm tên chữ
ven
/vən/
schwa

Nghĩa

nơi an toàn; nơi trú ẩn, bến cảng

Tham chiếu phát âm

💡

ha=/heɪ/(hay) + ven=/vən/(seven)

Ví dụ

The small town became a haven for artists.

Thị trấn nhỏ trở thành nơi trú ẩn cho các nghệ sĩ.