hatred
/ˈheɪtrɪd/
Âm tiết hat·red
Trọng âm HAT-red
Phân tích Phonics
hat
/heɪt/
a_e dài
red
/rɪd/
nguyên âm ngắn
Nghĩa
sự căm ghét
Tham chiếu phát âm
💡
hate=/heɪt/ + rid=/rɪd/
Ví dụ
Hatred can destroy relationships.
Sự căm ghét có thể phá hủy các mối quan hệ.