hateful

/ˈheɪtfəl/
Âm tiết hate·ful
Trọng âm HATE-ful

Phân tích Phonics

hate
/heɪt/
a-e dài
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

đầy thù ghét; đáng ghét

Tham chiếu phát âm

💡

hate=/heɪt/(hate) + ful=/fəl/(beautiful)

Ví dụ

He wrote a hateful comment online.

Anh ta đã viết một bình luận đầy thù ghét trên mạng.