hate

/heɪt/
Âm tiết hate
Trọng âm HATE

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
a
/eɪ/
a_e dài
t
/t/
th vô thanh
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

ghét; căm ghét

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + t=/t/(ten)

Ví dụ

I hate getting up early.

Tôi ghét dậy sớm.