hatch
/hætʃ/
Âm tiết hatch
Trọng âm HATCH
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch
Nghĩa
nở (trứng); cửa sập, cửa khoang
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + a=/æ/(cat) + tch=/tʃ/(match)
Ví dụ
The eggs will hatch in a few days.
Những quả trứng sẽ nở trong vài ngày.