hat

/hæt/
Âm tiết hat
Trọng âm HAT

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hot) + a=/æ/(cat) + t=/t/(top)

Ví dụ

He wears a black hat.

Anh ấy đội một chiếc mũ màu đen.