hasty

/ˈheɪsti/
Âm tiết has·ty
Trọng âm HAS-ty

Phân tích Phonics

ha
/heɪ/
a_e dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
y
/i/
y làm nguyên âm

Nghĩa

vội vàng; hấp tấp

Tham chiếu phát âm

💡

ha=/heɪ/(hate) + st=/st/(stop) + y=/i/(happy)

Ví dụ

It was a hasty decision made under pressure.

Đó là một quyết định vội vàng được đưa ra dưới áp lực.