haste
/heɪst/
Âm tiết haste
Trọng âm HASTE
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
a
/eɪ/
a_e dài
s
/s/
th vô thanh
te
/t/
chữ câm
Nghĩa
sự vội vàng; gấp gáp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + st=/st/(stop) + e câm(name)
Ví dụ
In his haste, he forgot his keys.
Trong lúc vội vàng, anh ấy quên mang theo chìa khóa.