harmless

/ˈhɑːrmləs/
Âm tiết harm·less
Trọng âm HARM-less

Phân tích Phonics

harm
/hɑːrm/
âm ar
less
/ləs/
schwa

Nghĩa

vô hại, không gây hại

Tham chiếu phát âm

💡

harm=/hɑːrm/(harm) + less=/ləs/(fearless)

Ví dụ

The snake looks scary, but it is actually harmless.

Con rắn trông đáng sợ nhưng thực ra nó vô hại.