harm
/hɑrm/
Âm tiết harm
Trọng âm HARM
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
ar
/ɑr/
r控元音
m
/m/
âm ng
Nghĩa
sự tổn hại; làm hại
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + ar=/ɑr/(car) + m=/m/(man)
Ví dụ
Smoking can harm your health.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe.