harden
/ˈhɑrdən/
Âm tiết har·den
Trọng âm HAR-den
Phân tích Phonics
har
/hɑr/
âm ar
den
/dən/
schwa
Nghĩa
làm cứng; trở nên cứng
Tham chiếu phát âm
💡
har=/hɑr/(hard) + den=/dən/(garden)
Ví dụ
The paint will harden in a few hours.
Lớp sơn sẽ cứng lại sau vài giờ.