hard
/hɑrd/
Âm tiết hard
Trọng âm HARD
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
ar
/ɑr/
r控元音
d
/d/
phụ âm hữu
Nghĩa
khó; cứng
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + ar=/ɑr/(car) + d=/d/(dog)
Ví dụ
This math problem is very hard.
Bài toán này rất khó.