harassment
/ˈhærəsmənt/
Âm tiết har·ass·ment
Trọng âm HAR-ass-ment
Phân tích Phonics
har
/hær/
a ngắn
ass
/əs/
schwa
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
sự quấy rối; sự sách nhiễu
Tham chiếu phát âm
💡
har=/hær/(hat) + ass=/əs/(about) + ment=/mənt/(moment)
Ví dụ
The company has a zero-tolerance policy toward harassment.
Công ty áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối.