happy

/ˈhæpi/
Âm tiết hap·py
Trọng âm HAP-py

Phân tích Phonics

hap
/hæp/
a ngắn
py
/pi/
y âm i

Nghĩa

vui vẻ, hạnh phúc

Tham chiếu phát âm

💡

hap=/hæp/(happen) + py=/pi/(pony)

Ví dụ

She feels happy today.

Hôm nay cô ấy rất vui.