happiness

/ˈhæpɪnəs/
Âm tiết hap·pi·ness
Trọng âm HAP-pi-ness

Phân tích Phonics

hap
/hæp/
a ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

hạnh phúc

Tham chiếu phát âm

💡

hap=/hæp/(happy) + pi=/pɪ/(pin) + ness=/nəs/(kindness)

Ví dụ

Happiness comes from helping others.

Hạnh phúc đến từ việc giúp đỡ người khác.