happily

/ˈhæpɪli/
Âm tiết hap·pi·ly
Trọng âm HAP-pi-ly

Phân tích Phonics

hap
/hæp/
a ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

một cách vui vẻ; hạnh phúc

Tham chiếu phát âm

💡

hap=/hæp/(happy) + pi=/pɪ/(pig) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The children laughed happily in the park.

Bọn trẻ cười vui vẻ trong công viên.