handy
/ˈhændi/
Âm tiết han·dy
Trọng âm HAN-dy
Phân tích Phonics
hand
/hænd/
a ngắn
y
/i/
y âm i
Nghĩa
tiện lợi; hữu ích; khéo tay
Tham chiếu phát âm
💡
hand=/hænd/(hand) + y=/i/(happy)
Ví dụ
This app is very handy for learning English.
Ứng dụng này rất tiện lợi cho việc học tiếng Anh.