handsome

/ˈhænsəm/
Âm tiết hand·some
Trọng âm HAND-some

Phân tích Phonics

hand
/hænd/
a ngắn
some
/səm/
schwa

Nghĩa

đẹp trai, khôi ngô (thường nói về nam)

Tham chiếu phát âm

💡

hand=/hænd/(hand) + some=/səm/(awesome)

Ví dụ

He is a handsome young man.

Anh ấy là một chàng trai đẹp trai.