handicraft
/ˈhændɪkræft/
Âm tiết han·di·craft
Trọng âm HAN-di-craft
Phân tích Phonics
han
/hæn/
a ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
craft
/kræft/
a ngắn
Nghĩa
đồ thủ công, nghề thủ công
Tham chiếu phát âm
💡
han=/hæn/(hand) + di=/dɪ/(did) + craft=/kræft/(craft)
Ví dụ
This shop sells traditional handicraft items.
Cửa hàng này bán các sản phẩm thủ công truyền thống.