handicapped
/ˈhændɪkæpt/
Âm tiết han·di·capped
Trọng âm HAN-di-capped
Phân tích Phonics
hand
/hænd/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
capped
/kæpt/
-ed quá khứ
Nghĩa
bị khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần
Tham chiếu phát âm
💡
hand=/hænd/(hand) + i=/ɪ/(sit) + capped=/kæpt/(capped)
Ví dụ
The building provides easy access for handicapped people.
Tòa nhà cung cấp lối đi thuận tiện cho người khuyết tật.