handbag
/ˈhændbæɡ/
Âm tiết hand·bag
Trọng âm HAND-bag
Phân tích Phonics
hand
/hænd/
a ngắn
bag
/bæɡ/
a ngắn
Nghĩa
túi xách tay (thường của phụ nữ)
Tham chiếu phát âm
💡
hand=/hænd/(hand) + bag=/bæɡ/(bag)
Ví dụ
She put her phone in her handbag.
Cô ấy bỏ điện thoại vào túi xách tay.