hand
/hænd/
Âm tiết hand
Trọng âm HAND
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
nd
/nd/
âm ng
Nghĩa
bàn tay
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + a=/æ/(cat) + nd=/nd/(and)
Ví dụ
She held my hand.
Cô ấy nắm tay tôi.