hairy

/ˈhɛri/
Âm tiết hair·y
Trọng âm HAIR-y

Phân tích Phonics

hair
/hɛr/
r控元音
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

nhiều lông; có lông

Tham chiếu phát âm

💡

air=/ɛr/(air) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The dog has a hairy tail.

Con chó có một cái đuôi nhiều lông.