hail
/heɪl/
Âm tiết hail
Trọng âm HAIL
Phân tích Phonics
h
/h/
phụ âm h
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm l
Nghĩa
mưa đá; chào đón, gọi
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(lamp)
Ví dụ
The storm brought heavy hail last night.
Cơn bão tối qua mang theo mưa đá nặng hạt.