hacker
/ˈhækər/
Âm tiết hack·er
Trọng âm HACK-er
Phân tích Phonics
hack
/hæk/
a ngắn
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
tin tặc, người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính
Tham chiếu phát âm
💡
hack=/hæk/(hack) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The hacker broke into the company’s network.
Tên tin tặc đã xâm nhập vào mạng của công ty.