habitual

/həˈbɪtʃuəl/
Âm tiết ha·bit·u·al
Trọng âm ha-BIT-u-al

Phân tích Phonics

ha
/hə/
schwa
bi
/bɪ/
i ngắn
tual
/tʃuəl/
âm ture

Nghĩa

thuộc về thói quen

Tham chiếu phát âm

💡

ha=/hə/(about) + bi=/bɪ/(bit) + tual=/tʃuəl/(actual)

Ví dụ

She is a habitual late sleeper.

Cô ấy có thói quen ngủ muộn.