habitat
/ˈhæbɪtæt/
Âm tiết ha·bi·tat
Trọng âm HAB-i-tat
Phân tích Phonics
ha
/hæ/
a ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
tat
/tæt/
a ngắn
Nghĩa
môi trường sống tự nhiên của động thực vật
Tham chiếu phát âm
💡
ha=/hæ/(hat) + bi=/bɪ/(bit) + tat=/tæt/(cat)
Ví dụ
Protecting the habitat of wild animals is very important.
Việc bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã rất quan trọng.