habit
/ˈhæbɪt/
Âm tiết ha·bit
Trọng âm HA-bit
Phân tích Phonics
ha
/hæ/
a ngắn
bit
/bɪt/
i ngắn
Nghĩa
thói quen
Tham chiếu phát âm
💡
ha=/hæ/(hat) + bit=/bɪt/(bit)
Ví dụ
Drinking water every morning is a good habit.
Uống nước mỗi sáng là một thói quen tốt.