guilty

/ˈɡɪlti/
Âm tiết guilt·y
Trọng âm GUIL-ty

Phân tích Phonics

guil
/ɡɪl/
i ngắn
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

có tội; cảm thấy tội lỗi

Tham chiếu phát âm

💡

guil=/ɡɪl/(guilt) + ty=/ti/(party)

Ví dụ

He felt guilty about the mistake.

Anh ấy cảm thấy có lỗi về sai lầm đó.