guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/
Âm tiết guide·line
Trọng âm GUIDE-line
Phân tích Phonics
guide
/ɡaɪd/
i_e dài
line
/laɪn/
i_e dài
Nghĩa
nguyên tắc chỉ dẫn; hướng dẫn
Tham chiếu phát âm
💡
guide=/ɡaɪd/(guide) + line=/laɪn/(line)
Ví dụ
Please follow the safety guidelines at work.
Vui lòng tuân theo các nguyên tắc an toàn tại nơi làm việc.