guidance

/ˈɡaɪdəns/
Âm tiết gui·dance
Trọng âm GUI-dance

Phân tích Phonics

gui
/ɡaɪ/
i_e dài
dance
/dəns/
schwa

Nghĩa

sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Tham chiếu phát âm

💡

gui=/ɡaɪ/(guide) + dance=/dəns/(abundance)

Ví dụ

She asked her teacher for guidance on the project.

Cô ấy đã xin giáo viên sự hướng dẫn cho dự án.