growth
/ɡroʊθ/
Âm tiết growth
Trọng âm GROWTH
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ow
/oʊ/
o dài
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
sự tăng trưởng; sự phát triển
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + ow=/oʊ/(grow) + th=/θ/(think)
Ví dụ
The company reported strong growth this year.
Công ty báo cáo mức tăng trưởng mạnh trong năm nay.