ground

/ɡraʊnd/
Âm tiết ground
Trọng âm GROUND

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ou
/aʊ/
ou đôi
nd
/nd/
âm ng

Nghĩa

mặt đất; đất; cơ sở

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + ou=/aʊ/(out) + nd=/nd/(end)

Ví dụ

The children sat on the ground.

Những đứa trẻ ngồi trên mặt đất.