grope
/ɡroʊp/
Âm tiết grope
Trọng âm GROPE
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
o
/oʊ/
o dài
pe
/p/
âm tiết mở dài
Nghĩa
sờ soạng, mò mẫm
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + o=/oʊ/(go) + p=/p/(pen)
Ví dụ
He groped in the dark for the light switch.
Anh ấy mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.