grocer
/ˈɡroʊsər/
Âm tiết gro·cer
Trọng âm GRO-cer
Phân tích Phonics
gro
/ɡroʊ/
o dài
c
/s/
c mềm
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
người bán tạp hóa
Tham chiếu phát âm
💡
gro=/ɡroʊ/ (grow) + c=/s/ (city) + er=/ər/ (teacher)
Ví dụ
The grocer sells fresh fruit every morning.
Người bán tạp hóa bán trái cây tươi mỗi buổi sáng.