grind
/ɡraɪnd/
Âm tiết grind
Trọng âm GRIND
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
nd
/nd/
nk mũi
Nghĩa
nghiền, xay; công việc nặng nhọc
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + i=/aɪ/(time) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
She grinds coffee beans every morning.
Cô ấy xay hạt cà phê mỗi buổi sáng.