grin
/ɡrɪn/
Âm tiết grin
Trọng âm GRIN
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
in
/ɪn/
i ngắn
Nghĩa
cười toe toét; cười nhếch mép
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + in=/ɪn/(pin)
Ví dụ
He gave me a wide grin when he saw the gift.
Anh ấy nở một nụ cười toe toét khi thấy món quà.