grim

/ɡrɪm/
Âm tiết grim
Trọng âm GRIM

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm m

Nghĩa

nghiêm nghị, u ám, đáng sợ

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)

Ví dụ

He gave a grim smile after hearing the news.

Anh ấy nở một nụ cười nghiêm nghị sau khi nghe tin.