grieve
/ɡriːv/
Âm tiết grieve
Trọng âm GRIEVE
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ie
/iː/
e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
đau buồn; thương tiếc
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + ie=/iː/(piece) + ve=/v/(give)
Ví dụ
She continued to grieve for her lost friend.
Cô ấy vẫn đau buồn vì người bạn đã mất.