grid

/ɡrɪd/
Âm tiết grid
Trọng âm GRID

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

lưới; hệ thống ô

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + i=/ɪ/(sit) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The map is drawn on a grid.

Bản đồ được vẽ trên một lưới.