greeting

/ˈɡriːtɪŋ/
Âm tiết greet·ing
Trọng âm GREET-ing

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
t
/t/
th vô thanh
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

lời chào; sự chào hỏi

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + ee=/iː/(see) + t=/t/(tea) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She gave him a warm greeting at the door.

Cô ấy dành cho anh ấy một lời chào thân thiện ở cửa.