greed

/ɡriːd/
Âm tiết greed
Trọng âm GREED

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
d
/d/
phụ âm vô

Nghĩa

lòng tham

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + ee=/iː/(see) + d=/d/(dog)

Ví dụ

Greed can destroy trust between people.

Lòng tham có thể phá hủy niềm tin giữa con người.