greatly

/ˈɡreɪtli/
Âm tiết great·ly
Trọng âm GREAT-ly

Phân tích Phonics

great
/ɡreɪt/
e dài
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

rất nhiều; hết sức

Tham chiếu phát âm

💡

great=/ɡreɪt/(great) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

Your help greatly improved our results.

Sự giúp đỡ của bạn đã cải thiện kết quả của chúng tôi rất nhiều.