graze

/ɡreɪz/
Âm tiết graze
Trọng âm GRAZE

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
aze
/eɪz/
a-e dài

Nghĩa

ăn cỏ; sượt nhẹ

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + a=/eɪ/(cake) + z=/z/(zoo)

Ví dụ

The cows graze in the field every morning.

Những con bò gặm cỏ trên cánh đồng mỗi sáng.