grave

/ɡreɪv/
Âm tiết grave
Trọng âm GRAVE

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
v
/v/
th vô thanh
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

mộ phần; nghiêm trọng, trang nghiêm

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + a=/eɪ/(cake) + v=/v/(very)

Ví dụ

The situation is grave and needs attention.

Tình hình rất nghiêm trọng.