grassy
/ˈɡræs.i/
Âm tiết gras·sy
Trọng âm GRAS-sy
Phân tích Phonics
grass
/ɡræs/
a ngắn
y
/i/
y là i
Nghĩa
có cỏ, đầy cỏ
Tham chiếu phát âm
💡
grass=/ɡræs/(grass) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The children played on the grassy field.
Những đứa trẻ chơi trên cánh đồng đầy cỏ.