grasp
/ɡræsp/
Âm tiết grasp
Trọng âm GRASP
Phân tích Phonics
gr
/gr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
nắm chặt; hiểu rõ
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/gr/(green) + a=/æ/(cat) + sp=/sp/(spin)
Ví dụ
She grasped the handle tightly.
Cô ấy nắm chặt tay cầm.