grape

/ɡreɪp/
Âm tiết grape
Trọng âm GRAPE

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
pe
/p/
chữ câm

Nghĩa

nho

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + a=/eɪ/(cake) + p=/p/(pen)

Ví dụ

I ate a sweet grape after lunch.

Tôi ăn một quả nho ngọt sau bữa trưa.